special weapons and tactics squad

Định nghĩa

Danh từ ghép: Một đội cảnh sát được huấn luyện đặc biệt để xử lý các tình huống bạo lực nguy hiểm.

dụ sử dụng
  • (Đội cảnh sát chiến thuật đặc biệt đã được gọi đến để xử lý vụ con tin.)
  • (Các thành viên của đội cảnh sát chiến thuật đặc biệt trải qua khóa huấn luyện khắc nghiệt về bắn súng chiến đấu tầm gần.)
Cách sử dụng nâng cao
  • (Việc triển khai đội cảnh sát chiến thuật đặc biệt thường giải pháp cuối cùng do rủi ro cao liên quan.)
  • (Ở nhiều quốc gia, đội cảnh sát chiến thuật đặc biệt được biết đến với các từ viết tắt khác nhau, như SWATHoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • SWAT (danh từ viết tắt): viết tắt của "special weapons and tactics", thường được dùng thay thế cho cụm từ đầy đủ.

    • The SWAT team arrived within minutes. (Đội SWAT đã đến trong vòng vài phút.)
  • Tactical unit (danh từ ghép): đơn vị chiến thuật, nghĩa tương tự nhưng có thể bao gồm các lực lượng khác ngoài cảnh sát.

    • The tactical unit was deployed to secure the perimeter. (Đơn vị chiến thuật đã được triển khai để bảo vệ vành đai.)
Từ đồng nghĩa
  • Emergency response team: đội phản ứng khẩn cấp.
  • Hostage rescue team: đội giải cứu con tin.
Các cụm từ liên quan
  • To call in the special weapons and tactics squad: triệu tập đội cảnh sát chiến thuật đặc biệt.

    • The police chief decided to call in the special weapons and tactics squad after negotiations failed. (Cảnh sát trưởng quyết định triệu tập đội cảnh sát chiến thuật đặc biệt sau khi đàm phán thất bại.)
  • To be part of the special weapons and tactics squad: thành viên của đội cảnh sát chiến thuật đặc biệt.

    • He has been part of the special weapons and tactics squad for over a decade. (Anh ấy đã là thành viên của đội cảnh sát chiến thuật đặc biệt trong hơn một thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • To go in with guns blazing: lao vào với súng nổ, thường ám chỉ hành động táo bạo của đội chiến thuật.
    • The special weapons and tactics squad went in with guns blazing to neutralize the threat. (Đội cảnh sát chiến thuật đặc biệt đã lao vào với súng nổ để vô hiệu hóa mối đe dọa.)
special weapons and tactics squad
A special weapons and tactics squad secures the perimeter of a city building.